on board

on board

The passengers are safely on board the train.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Trên tàu, trên máy bay, trên xe: "on board" chỉ trạng thái hoặc vị trí đangbên trong một phương tiện di chuyển như tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.
    • Tham gia, có mặt: Trong ngữ cảnh mở rộng, "on board" còn có nghĩa đã tham gia vào một nhóm, dự án hoặc tổ chức nào đó.
  2. Tính từ (dùng sau động từ "to be"):

    • Đã lên tàu, đã lên máy bay: Dùng để mô tả ai đó hoặc vật đó đã được đưa lên phương tiện.
    • Đồng ý tham gia: Dùng để chỉ sự đồng thuận hoặc sẵn sàng tham gia vào một kế hoạch hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • All passengers are now on board the ship. (Tất cả hành khách hiện đã lên tàu.)
    • Please stay seated until we are on board the aircraft. (Vui lòng ngồi yên cho đến khi chúng ta lên máy bay.)
  • Tính từ:

    • Is everyone on board for the meeting? (Mọi người đã có mặt để họp chưa?)
    • The new manager is now on board and ready to start work. (Quản lý mới đã tham gia sẵn sàng bắt đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get on board": lên tàu, lên xe, hoặc tham gia.

    • We need to get on board the train before it departs. (Chúng ta cần lên tàu hỏa trước khi khởi hành.)
    • She finally got on board with the project after some persuasion. (Cuối cùng ấy đã tham gia dự án sau một vài lần thuyết phục.)
  • "to be on board with something": đồng ý, ủng hộ một kế hoạch hoặc ý tưởng.

    • The team is fully on board with the new strategy. (Nhóm hoàn toàn ủng hộ chiến lược mới.)
  • "on-board" (tính từ ghép, thường viết dấu gạch nối): được tích hợp sẵn trên phương tiện hoặc thiết bị.

    • The car has an on-board navigation system. (Xe hệ thống định vị tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Onboarding (danh từ): quá trình hội nhập nhân viên mới hoặc người dùng mới vào tổ chức hoặc hệ thống.

    • The company has a thorough onboarding process for new hires. (Công ty một quy trình hội nhập kỹ lưỡng cho nhân viên mới.)
  • Onboard (động từ): đưa lên tàu, hoặc giúp ai đó làm quen với hệ thống mới.

    • The crew will onboard the passengers in an hour. (Phi hành đoàn sẽ đưa hành khách lên tàu trong một giờ nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Aboard: trên tàu, trên máy bay (thường dùng thay thế trực tiếp cho "on board").
    • Welcome aboard the flight. (Chào mừng lên chuyến bay.)
  • Included: bao gồm, tham gia (trong ngữ cảnh nhóm hoặc dự án).
    • All stakeholders are included in the decision. (Tất cả các bên liên quan đều tham gia vào quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on board: lên tàu, hoặc tham gia.
    • We need to get on board the bus quickly. (Chúng ta cần lên xe buýt nhanh chóng.)
  • Come on board: tham gia (thường dùng trong công việc hoặc dự án).
    • We are excited that you have come on board. (Chúng tôi rất vui mừng bạn đã tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • All hands on board: tất cả mọi người đều tham gia hoặc sẵn sàng.
    • It's a big project, so we need all hands on board. (Đây một dự án lớn, vậy chúng ta cần tất cả mọi người tham gia.)
  • On board with the program: đồng ý hoặc tuân theo kế hoạch.
    • Make sure everyone is on board with the program before we start. (Hãy đảm bảo mọi người đều đồng ý với kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu.)